Số Philippines 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Sero -
1 Một Isa -
2 Hai Dalawa -
3 Ba Tatlo -
4 Bốn Apat -
5 Năm Lima -
6 Sáu Anim -
7 Bảy Pito -
8 Tám Walo -
9 Chín Siyam -
10 Mười Sampu -
11 Mười một Labing-isa -
12 Mười hai Dose -
13 Mười ba Labintatlo -
14 Mười bốn Labing-apat -
15 Mười lăm Labinlima -
16 Mười sáu Labing-anim -
17 Mười bảy Disisyete -
18 Mười tám Labing-walo -
19 Mười chín Labinsiyam -
20 Hai mươi Dalwampu -
21 Hai mươi mốt Dalawampung isa -
22 Hai mươi hai Dalawampung dalawang -
23 Hai mươi ba Dalawampung tatlong -
24 Hai mươi bốn Dalawampung apat -
25 Hai mươi lăm Dalawampu't limang -
26 Hai mươi sáu Dalawampung anim -
27 Hai mươi bảy Dalawampung pitong -
28 Hai mươi tám Dalawampung sa walong -
29 Hai mươi chín Dalawampung siyam -
30 Ba mươi Tatlumpu -
31 Ba mươi mốt Tatlumpung isa -
32 Ba mươi hai Tatlumpung dalawang -
33 Ba mươi ba Tatlumpung tatlong -
34 Ba mươi bốn Tatlumpung apat -
35 Ba mươi năm Tatlumpung limang -
36 Ba mươi sáu Tatlumpung anim -
37 Ba mươi bảy Tatlumpung pitong -
38 Ba mươi tám Tatlumpung walong -
39 Ba mươi chín Tatlumpung siyam -
40 Bốn mươi Apatnapu -
41 Bốn mươi mốt Apatnapung isa -
42 Bốn mươi hai Apatnapung dalawang -
43 Bốn mươi ba Apatnapung tatlong -
44 Bốn mươi bốn Apatnapung apat -
45 Bốn mươi lăm Apatnapung limang -
46 Bốn mươi sáu Apatnapung anim -
47 Bốn mươi bảy Apatnapung pitong -
48 Bốn mươi tám Apatnapung walong -
49 Bốn mươi chín Apatnapung siyam -
50 Năm mươi Limampu -
51 Năm mươi mốt Limampung isa -
52 Năm mươi hai Limampung dalawang -
53 Năm mươi ba Limampung tatlong -
54 Năm mươi bốn Limampung apat -
55 Năm mươi lăm Limampung limang -
56 Năm mươi sáu Limampung anim -
57 Năm mươi bảy Limampung pitong -
58 Năm mươi tám Limampung walong -
59 Năm mươi chín Limampung siyam -
60 Sáu chục Sesenta -
61 Sáu mươi một Animnapung isa -
62 Sáu mươi hai Animnapung dalawang -
63 Sáu mươi ba Animnapung tatlong -
64 Sáu mươi bốn Animnapung apat -
65 Sáu mươi lăm Animnapung limang -
66 Sáu mươi sáu Animnapung anim -
67 Sáu mươi bảy Animnapung pitong -
68 Sáu mươi tám Animnapung walong -
69 Sáu mươi chín Animnapung siyam -
70 Bảy mươi Setenta -
71 Bảy mươi một Pitumpu't isa -
72 Bảy mươi hai Pitumpu't dalawang -
73 Bảy mươi ba Pitumpu't tatlong -
74 Bảy mươi bốn Pitumpu't apat -
75 Bảy mươi lăm Pitumpu't limang -
76 Bảy sáu Pitumpu't anim -
77 Bảy mươi bảy Pitumpu't pitong -
78 Bảy mươi tám Pitumpu't walong -
79 Bảy mươi chín Pitumpu't siyam -
80 Tám mươi Otsenta -
81 Tám mươi mốt Otsenta isa -
82 Tám mươi hai Otsenta dalawang -
83 Tám mươi ba Otsenta tatlong -
84 Tám mươi bốn Otsenta apat -
85 Tám mươi lăm Otsenta limang -
86 Tám mươi sáu Otsenta anim -
87 Tám mươi bảy Eighty pitong -
88 Tám mươi tám Otsenta walong -
89 Tám mươi chín Otsenta siyam -
90 Chín chục Siyamnapu -
91 Chín mươi phần một Siyamnapung isa -
92 Chín mươi hai Siyamnapung dalawang -
93 Chín mươi ba Siyamnapung tatlong -
94 Chín mươi bốn Siyamnapung apat -
95 Chín mươi lăm Siyamnapung limang -
96 Chín mươi sáu Siyamnapung anim -
97 Chín mươi bảy Siyamnapung pitong -
98 Chín mươi tám Siyamnapung walong -
99 Chín mươi chín Siyamnapung siyam -
100 Một trăm Isang daan -