Số Người Đức 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Null
1 Một Eins
2 Hai Zwei
3 Ba Drei
4 Bốn Vier
5 Năm Fünf
6 Sáu Sechs
7 Bảy Sieben
8 Tám Acht
9 Chín Neun
10 Mười Zehn
11 Mười một Elf
12 Mười hai Zwölf
13 Mười ba Dreizehn
14 Mười bốn Vierzehn
15 Mười lăm Fünfzehn
16 Mười sáu Sechzehn
17 Mười bảy Siebzehn
18 Mười tám Achtzehn
19 Mười chín Neunzehn
20 Hai mươi Zwanzig
21 Hai mươi mốt Einundzwanzig
22 Hai mươi hai Zweiundzwanzig
23 Hai mươi ba Dreiundzwanzig
24 Hai mươi bốn Vierundzwanzig
25 Hai mươi lăm Fϋnfundzwanzig
26 Hai mươi sáu Sechsundzwanzig
27 Hai mươi bảy Siebenundzwanzig
28 Hai mươi tám Achtundzwanzig
29 Hai mươi chín Neunundzwanzig
30 Ba mươi Dreißig
31 Ba mươi mốt Einunddreißig
32 Ba mươi hai Zweiunddreißig
33 Ba mươi ba Dreiunddreißig
34 Ba mươi bốn Vierunddreißig
35 Ba mươi năm Fϋnfunddreißig
36 Ba mươi sáu Sechsunddreißig
37 Ba mươi bảy Siebenunddreißig
38 Ba mươi tám Achtunddreißig
39 Ba mươi chín Neununddreißig
40 Bốn mươi Vierzig
41 Bốn mươi mốt Einundvierzig
42 Bốn mươi hai Zweiundvierzig
43 Bốn mươi ba Dreiundvierzig
44 Bốn mươi bốn Vierundvierzig
45 Bốn mươi lăm Fϋnfundvierzig
46 Bốn mươi sáu Sechsundvierzig
47 Bốn mươi bảy Siebenundvierzig
48 Bốn mươi tám Achtundvierzig
49 Bốn mươi chín Neunundvierzig
50 Năm mươi Fϋnfzig
51 Năm mươi mốt Einundfϋnfzig
52 Năm mươi hai Zweiundfϋnfzig
53 Năm mươi ba Dreiundfϋnfzig
54 Năm mươi bốn Vierundfϋnfzig
55 Năm mươi lăm Fϋnfundfϋnfzig
56 Năm mươi sáu Sechsundfϋnfzig
57 Năm mươi bảy Siebenundfϋnfzig
58 Năm mươi tám Achtundfϋnfzig
59 Năm mươi chín Neunundfünfzig
60 Sáu chục Sechzig
61 Sáu mươi một Einundsechzig
62 Sáu mươi hai Zweiundsechzig
63 Sáu mươi ba Dreiundsechzig
64 Sáu mươi bốn Vierundsechzig
65 Sáu mươi lăm Fϋnfundsechzig
66 Sáu mươi sáu Sechsundsechzig
67 Sáu mươi bảy Siebenundsechzig
68 Sáu mươi tám Achtundsechzig
69 Sáu mươi chín Neunundsechzig
70 Bảy mươi Siebzig
71 Bảy mươi một Einundsiebzig
72 Bảy mươi hai Zweiundsiebzig
73 Bảy mươi ba Dreiundsiebzig
74 Bảy mươi bốn Vierundsiebzig
75 Bảy mươi lăm Fϋnfundsiebzig
76 Bảy sáu Sechsundsiebzig
77 Bảy mươi bảy Siebenundsiebzig
78 Bảy mươi tám Achtundsiebzig
79 Bảy mươi chín Neunundsiebzig
80 Tám mươi Achtzig
81 Tám mươi mốt Einundachtzig
82 Tám mươi hai Zweiundachtzig
83 Tám mươi ba Dreiundachtzig
84 Tám mươi bốn Vierundachtzig
85 Tám mươi lăm Fϋnfundachtzig
86 Tám mươi sáu Sechsundachtzig
87 Tám mươi bảy Siebenundachtzig
88 Tám mươi tám Achtundachtzig
89 Tám mươi chín Neunundachtzig
90 Chín chục Neunzig
91 Chín mươi phần một Einundneunzig
92 Chín mươi hai Zweiundneunzig
93 Chín mươi ba Dreiundneunzig
94 Chín mươi bốn Vierundneunzig
95 Chín mươi lăm Fϋnfundneunzig
96 Chín mươi sáu Sechsundneunzig
97 Chín mươi bảy Siebenundneunzig
98 Chín mươi tám Achtundneunzig
99 Chín mươi chín Neunundneunzig
100 Một trăm Hundert