Số Esperanto 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Nulo -
1 Một Unu -
2 Hai Du -
3 Ba Tri -
4 Bốn Kvar -
5 Năm Kvin -
6 Sáu Ses -
7 Bảy Sep -
8 Tám Ok -
9 Chín Naŭ -
10 Mười Dek -
11 Mười một Levas -
12 Mười hai Dekdu -
13 Mười ba Thirteen -
14 Mười bốn Dek kvar -
15 Mười lăm Dek kvin -
16 Mười sáu Dekses -
17 Mười bảy Deksep -
18 Mười tám Dekok -
19 Mười chín Deknaŭ -
20 Hai mươi Dudek -
21 Hai mươi mốt Dudek unu -
22 Hai mươi hai Dudek du -
23 Hai mươi ba Dudek tri -
24 Hai mươi bốn Dudek kvar -
25 Hai mươi lăm Dudek kvin -
26 Hai mươi sáu Dudek ses -
27 Hai mươi bảy Dudek sep -
28 Hai mươi tám Dudek ok -
29 Hai mươi chín Dudek naŭ -
30 Ba mươi Tridek -
31 Ba mươi mốt Tridek unu -
32 Ba mươi hai Tridek du -
33 Ba mươi ba Tridek tri -
34 Ba mươi bốn Tridek kvar -
35 Ba mươi năm Tridek kvin -
36 Ba mươi sáu Tridek ses -
37 Ba mươi bảy Tridek sep -
38 Ba mươi tám Tridek ok -
39 Ba mươi chín Tridek naŭ -
40 Bốn mươi Kvardek -
41 Bốn mươi mốt Kvardek unu -
42 Bốn mươi hai Kvardek du -
43 Bốn mươi ba Kvardek tri -
44 Bốn mươi bốn Kvardek kvar -
45 Bốn mươi lăm Kvardek kvin -
46 Bốn mươi sáu Kvardek ses -
47 Bốn mươi bảy Kvardek sep -
48 Bốn mươi tám Kvardek ok -
49 Bốn mươi chín Kvardek naŭ -
50 Năm mươi Kvindek -
51 Năm mươi mốt Kvindek unu -
52 Năm mươi hai Kvindek du -
53 Năm mươi ba Kvindek tri -
54 Năm mươi bốn Kvindek kvar -
55 Năm mươi lăm Kvindek kvin -
56 Năm mươi sáu Kvindek ses -
57 Năm mươi bảy Kvindek sep -
58 Năm mươi tám Kvindek ok -
59 Năm mươi chín Kvindek naŭ -
60 Sáu chục Sesdek -
61 Sáu mươi một Sesdek unu -
62 Sáu mươi hai Sesdek du -
63 Sáu mươi ba Sesdek tri -
64 Sáu mươi bốn Sesdek kvar -
65 Sáu mươi lăm Sesdek kvin -
66 Sáu mươi sáu Sesdek ses -
67 Sáu mươi bảy Sesdek sep -
68 Sáu mươi tám Sesdek ok -
69 Sáu mươi chín Sesdek naŭ -
70 Bảy mươi Sepdek -
71 Bảy mươi một Sepdek unu -
72 Bảy mươi hai Sepdek du -
73 Bảy mươi ba Sepdek tri -
74 Bảy mươi bốn Sepdek kvar -
75 Bảy mươi lăm Sepdek kvin -
76 Bảy sáu Sepdek ses -
77 Bảy mươi bảy Sepdek sep -
78 Bảy mươi tám Sepdek ok -
79 Bảy mươi chín Sepdek naŭ -
80 Tám mươi Okdek -
81 Tám mươi mốt Okdek unu -
82 Tám mươi hai Okdek du -
83 Tám mươi ba Okdek tri -
84 Tám mươi bốn Okdek kvar -
85 Tám mươi lăm Okdek kvin -
86 Tám mươi sáu Okdek ses -
87 Tám mươi bảy Okdek sep -
88 Tám mươi tám Okdek ok -
89 Tám mươi chín Okdek naŭ -
90 Chín chục Naŭdek -
91 Chín mươi phần một Naŭdek unu -
92 Chín mươi hai Naŭdek du -
93 Chín mươi ba Naŭdek tri -
94 Chín mươi bốn Naŭdek kvar -
95 Chín mươi lăm Naŭdek kvin -
96 Chín mươi sáu Naŭdek ses -
97 Chín mươi bảy Naŭdek sep -
98 Chín mươi tám Naŭdek ok -
99 Chín mươi chín Naŭdek naŭ -
100 Một trăm Cent -