Số Đan Mạch 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Nul -
1 Một 3 -
2 Hai To -
3 Ba Tre -
4 Bốn Fire -
5 Năm Fem -
6 Sáu Seks -
7 Bảy Syv -
8 Tám Otte -
9 Chín Ni -
10 Mười Ti -
11 Mười một Elleve -
12 Mười hai Tolv -
13 Mười ba Tretten -
14 Mười bốn Fjorten -
15 Mười lăm Femten -
16 Mười sáu Seksten -
17 Mười bảy Sytten -
18 Mười tám Atten -
19 Mười chín Nitten -
20 Hai mươi Tyve -
21 Hai mươi mốt Tyve én -
22 Hai mươi hai Tyve to -
23 Hai mươi ba Tyve tre -
24 Hai mươi bốn Fireogtyve -
25 Hai mươi lăm Femogtyve -
26 Hai mươi sáu Tyve seks -
27 Hai mươi bảy Tyve syv -
28 Hai mươi tám Tyve otte -
29 Hai mươi chín Tyve ni -
30 Ba mươi Tredive -
31 Ba mươi mốt Enogtredive -
32 Ba mươi hai Toogtredive -
33 Ba mươi ba Treogtredive -
34 Ba mươi bốn Fireogtredive -
35 Ba mươi năm Femogtredive -
36 Ba mươi sáu Seksogtredive -
37 Ba mươi bảy Syvogtredive -
38 Ba mươi tám Otteogtredive -
39 Ba mươi chín Tredive ni -
40 Bốn mươi Fyrre -
41 Bốn mươi mốt Enogfyrre -
42 Bốn mươi hai Toogfyrre -
43 Bốn mươi ba Treogfyrre -
44 Bốn mươi bốn Fireogfyrre -
45 Bốn mươi lăm Femogfyrre -
46 Bốn mươi sáu Seksogfyrre -
47 Bốn mươi bảy Syvogfyrre -
48 Bốn mươi tám Otteogfyrre -
49 Bốn mươi chín Fyrre ni -
50 Năm mươi Halvtreds -
51 Năm mươi mốt Fifty ene -
52 Năm mươi hai Fifty to -
53 Năm mươi ba Fifty tre -
54 Năm mươi bốn Fifty fire -
55 Năm mươi lăm Fifty fem -
56 Năm mươi sáu Fifty seks -
57 Năm mươi bảy Fifty syv -
58 Năm mươi tám Fifty otte -
59 Năm mươi chín Fifty ni -
60 Sáu chục Tress -
61 Sáu mươi một Enogtres -
62 Sáu mươi hai Sixty to -
63 Sáu mươi ba Treogtres -
64 Sáu mươi bốn Sixty fire -
65 Sáu mươi lăm Sixty fem -
66 Sáu mươi sáu Sixty seks -
67 Sáu mươi bảy Sixty syv -
68 Sáu mươi tám Sixty otte -
69 Sáu mươi chín Sixty ni -
70 Bảy mươi Halvfjerds -
71 Bảy mươi một Halvfjerds en -
72 Bảy mươi hai Seventy to -
73 Bảy mươi ba Halvfjerds tre -
74 Bảy mươi bốn Seventy fire -
75 Bảy mươi lăm Halvfjerds fem -
76 Bảy sáu Halvfjerds seks -
77 Bảy mươi bảy Halvfjerds syv -
78 Bảy mươi tám Halvfjerds otte -
79 Bảy mươi chín Halvfjerds ni -
80 Tám mươi Firs -
81 Tám mươi mốt Firs ene -
82 Tám mươi hai Firs to -
83 Tám mươi ba Eighty tre -
84 Tám mươi bốn Eighty fire -
85 Tám mươi lăm Eighty fem -
86 Tám mươi sáu Firs seks -
87 Tám mươi bảy Firs syv -
88 Tám mươi tám Eighty otte -
89 Tám mươi chín Firs ni -
90 Chín chục Ninety -
91 Chín mươi phần một Halvfems én -
92 Chín mươi hai Halvfems to -
93 Chín mươi ba Ninety tre -
94 Chín mươi bốn Halvfems fire -
95 Chín mươi lăm Ninety fem -
96 Chín mươi sáu Ninety Six -
97 Chín mươi bảy Ninety syv -
98 Chín mươi tám Halvfems otte -
99 Chín mươi chín Ninety Nine -
100 Một trăm Et hundrede -