Số Czech 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Nula
1 Một Jeden
2 Hai Dvě
3 Ba Tři
4 Bốn čtyři
5 Năm Pět
6 Sáu šest
7 Bảy Sedm
8 Tám Osm
9 Chín Devět
10 Mười Deset
11 Mười một Jedenáct
12 Mười hai Dvanáct
13 Mười ba Třináct
14 Mười bốn čtrnáct
15 Mười lăm Patnáct
16 Mười sáu šestnáct
17 Mười bảy Sedmnáct
18 Mười tám Osmnáct
19 Mười chín Devatenáct
20 Hai mươi Dvacet
21 Hai mươi mốt Dvacet jedna
22 Hai mươi hai Dvacet dva
23 Hai mươi ba Dvacet tři
24 Hai mươi bốn Dvacet čtyři
25 Hai mươi lăm Dvacet pět
26 Hai mươi sáu Dvacet šest
27 Hai mươi bảy Dvacet sedm
28 Hai mươi tám Dvacet osm
29 Hai mươi chín Dvacet devět
30 Ba mươi Třicet
31 Ba mươi mốt Třicet jedna
32 Ba mươi hai Třicet dva
33 Ba mươi ba Třicet tři
34 Ba mươi bốn Třicet čtyři
35 Ba mươi năm Třicet pět
36 Ba mươi sáu Třicet šest
37 Ba mươi bảy Třicet sedm
38 Ba mươi tám Třicet osm
39 Ba mươi chín Třicet devět
40 Bốn mươi Čtyřicet
41 Bốn mươi mốt Čtyřicet jedna
42 Bốn mươi hai Čtyřicet dva
43 Bốn mươi ba Čtyřicet tři
44 Bốn mươi bốn Čtyřicet čtyři
45 Bốn mươi lăm Čtyřicet pět
46 Bốn mươi sáu Čtyřicet šest
47 Bốn mươi bảy Čtyřicet sedm
48 Bốn mươi tám Čtyřicet osm
49 Bốn mươi chín Čtyřicet devět
50 Năm mươi Padesát
51 Năm mươi mốt Padesát jedna
52 Năm mươi hai Padesát dva
53 Năm mươi ba Padesát tři
54 Năm mươi bốn Padesát čtyři
55 Năm mươi lăm Padesát pět
56 Năm mươi sáu Padesát šest
57 Năm mươi bảy Padesát sedm
58 Năm mươi tám Padesát osm
59 Năm mươi chín Padesát devět
60 Sáu chục Šedesát
61 Sáu mươi một Šedesát jedna
62 Sáu mươi hai Šedesát dva
63 Sáu mươi ba Šedesát tři
64 Sáu mươi bốn Šedesát čtyři
65 Sáu mươi lăm Šedesát pět
66 Sáu mươi sáu Sixty six
67 Sáu mươi bảy Šedesát sedm
68 Sáu mươi tám Šedesát osm
69 Sáu mươi chín Šedesát devět
70 Bảy mươi Sedmdesát
71 Bảy mươi một Sedmdesát jedna
72 Bảy mươi hai Sedmdesát dva
73 Bảy mươi ba Sedmdesát tři
74 Bảy mươi bốn Sedmdesát čtyři
75 Bảy mươi lăm Sedmdesát pět
76 Bảy sáu Sedmdesát šest
77 Bảy mươi bảy Sedmdesát sedm
78 Bảy mươi tám Sedmdesát osm
79 Bảy mươi chín Sedmdesát devět
80 Tám mươi Osmdesát
81 Tám mươi mốt Osmdesát jedna
82 Tám mươi hai Osmdesát dva
83 Tám mươi ba Osmdesát tři
84 Tám mươi bốn Osmdesát čtyři
85 Tám mươi lăm Osmdesát pět
86 Tám mươi sáu Osmdesát šest
87 Tám mươi bảy Osmdesát sedm
88 Tám mươi tám Osmdesát osm
89 Tám mươi chín Osmdesát devět
90 Chín chục Devadesát
91 Chín mươi phần một Devadesát jedna
92 Chín mươi hai Devadesát dva
93 Chín mươi ba Devadesát tři
94 Chín mươi bốn Devadesát čtyři
95 Chín mươi lăm Devadesát pět
96 Chín mươi sáu Devadesát šest
97 Chín mươi bảy Devadesát sedm
98 Chín mươi tám Devadesát osm
99 Chín mươi chín Devadesát devět
100 Một trăm Sto