Số Bosnia 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Nula -
1 Một Jedan -
2 Hai Dva -
3 Ba Tri -
4 Bốn četiri -
5 Năm Pet -
6 Sáu šest -
7 Bảy Sedam -
8 Tám Osam -
9 Chín Devet -
10 Mười Deset -
11 Mười một Jedanaest -
12 Mười hai Dvanaest -
13 Mười ba Trinaest -
14 Mười bốn četrnaest -
15 Mười lăm Petnaest -
16 Mười sáu šesnaest -
17 Mười bảy Sedamnaesti -
18 Mười tám Osamnaest -
19 Mười chín Devetnaest -
20 Hai mươi Dvadeset -
21 Hai mươi mốt Dvadeset jedan -
22 Hai mươi hai Dvadeset dve -
23 Hai mươi ba Dvadeset tri -
24 Hai mươi bốn Dvadeset četiri -
25 Hai mươi lăm Dvadeset pet -
26 Hai mươi sáu Dvadeset šest -
27 Hai mươi bảy Dvadeset sedam -
28 Hai mươi tám Dvadeset osam -
29 Hai mươi chín Dvadeset devet -
30 Ba mươi Trideset -
31 Ba mươi mốt Trideset jedan -
32 Ba mươi hai Trideset dva -
33 Ba mươi ba Trideset tri -
34 Ba mươi bốn Trideset četiri -
35 Ba mươi năm Trideset pet -
36 Ba mươi sáu Trideset šest -
37 Ba mươi bảy Trideset sedam -
38 Ba mươi tám Trideset osam -
39 Ba mươi chín Trideset devet -
40 Bốn mươi četrdeset -
41 Bốn mươi mốt Četrdeset jedan -
42 Bốn mươi hai Četrdeset dva -
43 Bốn mươi ba Četrdeset tri -
44 Bốn mươi bốn Četrdeset četiri -
45 Bốn mươi lăm Četrdeset pet -
46 Bốn mươi sáu Četrdeset šest -
47 Bốn mươi bảy Četrdeset sedam -
48 Bốn mươi tám Četrdeset osam -
49 Bốn mươi chín Četrdeset devet -
50 Năm mươi Pedeset -
51 Năm mươi mốt Pedeset jedan -
52 Năm mươi hai Pedeset dva -
53 Năm mươi ba Pedeset tri -
54 Năm mươi bốn Pedeset četiri -
55 Năm mươi lăm Pedeset pet -
56 Năm mươi sáu Pedeset šest -
57 Năm mươi bảy Pedeset sedam -
58 Năm mươi tám Pedeset osam -
59 Năm mươi chín Pedeset devet -
60 Sáu chục šezdeset -
61 Sáu mươi một Šezdeset jedan -
62 Sáu mươi hai Šezdeset dva -
63 Sáu mươi ba Šezdeset tri -
64 Sáu mươi bốn Šezdeset četiri -
65 Sáu mươi lăm Šezdeset pet -
66 Sáu mươi sáu Šezdeset šest -
67 Sáu mươi bảy Šezdeset sedam -
68 Sáu mươi tám Šezdeset osam -
69 Sáu mươi chín Šezdeset devet -
70 Bảy mươi Sedamdeset -
71 Bảy mươi một Sedamdeset jedan -
72 Bảy mươi hai Sedamdeset dva -
73 Bảy mươi ba Sedamdeset tri -
74 Bảy mươi bốn Sedamdeset četiri -
75 Bảy mươi lăm Sedamdeset pet -
76 Bảy sáu Sedamdeset šest -
77 Bảy mươi bảy Sedamdeset sedam -
78 Bảy mươi tám Sedamdeset osam -
79 Bảy mươi chín Sedamdeset devet -
80 Tám mươi Osamdeset -
81 Tám mươi mốt Osamdeset jedan -
82 Tám mươi hai Osamdeset dva -
83 Tám mươi ba Osamdeset tri -
84 Tám mươi bốn Osamdeset četiri -
85 Tám mươi lăm Osamdeset pet -
86 Tám mươi sáu Osamdeset šest -
87 Tám mươi bảy Osamdeset sedam -
88 Tám mươi tám Osamdeset osam -
89 Tám mươi chín Osamdeset devet -
90 Chín chục Devedeset -
91 Chín mươi phần một Devedeset jedan -
92 Chín mươi hai Devedeset dva -
93 Chín mươi ba Devedeset tri -
94 Chín mươi bốn Devedeset četiri -
95 Chín mươi lăm Devedeset pet -
96 Chín mươi sáu Devedeset šest -
97 Chín mươi bảy Devedeset sedam -
98 Chín mươi tám Devedeset osam -
99 Chín mươi chín Devedeset devet -
100 Một trăm Sto -