Số Basque 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Zero -
1 Một Bat -
2 Hai Bi -
3 Ba Hiru -
4 Bốn Lau -
5 Năm Bost -
6 Sáu Sei -
7 Bảy Zazpi -
8 Tám Zortzi -
9 Chín bederatzi -
10 Mười Hamar -
11 Mười một Hamaika -
12 Mười hai Hamabi -
13 Mười ba Hamahiru -
14 Mười bốn Hamalau -
15 Mười lăm Hamabost -
16 Mười sáu Hamasei -
17 Mười bảy Hamazazpi -
18 Mười tám Hamazortzi -
19 Mười chín Hemeretzi -
20 Hai mươi Hogei -
21 Hai mươi mốt Hogei bat -
22 Hai mươi hai Hogei bi -
23 Hai mươi ba Hogei hiru -
24 Hai mươi bốn Hogei lau -
25 Hai mươi lăm Hogei bost -
26 Hai mươi sáu Hogei sei -
27 Hai mươi bảy Hogei zazpi -
28 Hai mươi tám Hogei zortzi -
29 Hai mươi chín Hogei bederatzi -
30 Ba mươi Hogeita hamar -
31 Ba mươi mốt Hogeita bat -
32 Ba mươi hai Hogeita bi -
33 Ba mươi ba Hogeita hiru -
34 Ba mươi bốn Hogeita lau -
35 Ba mươi năm Hogeita bost -
36 Ba mươi sáu Hogeita sei -
37 Ba mươi bảy Hogeita zazpi -
38 Ba mươi tám Hogeita zortzi -
39 Ba mươi chín Hogeita bederatzi -
40 Bốn mươi Berrogei -
41 Bốn mươi mốt Berrogei bat -
42 Bốn mươi hai Berrogeita bi -
43 Bốn mươi ba Berrogeita hiru -
44 Bốn mươi bốn Berrogeita lau -
45 Bốn mươi lăm Berrogeita bost -
46 Bốn mươi sáu Berrogeita sei -
47 Bốn mươi bảy Berrogeita zazpi -
48 Bốn mươi tám Berrogeita zortzi -
49 Bốn mươi chín Berrogeita bederatzi -
50 Năm mươi Berrogeita -
51 Năm mươi mốt Berrogeita bat -
52 Năm mươi hai Berrogeita bi -
53 Năm mươi ba Berrogeita hiru -
54 Năm mươi bốn Berrogeita lau -
55 Năm mươi lăm Berrogeita bost -
56 Năm mươi sáu Berrogeita sei -
57 Năm mươi bảy Berrogeita zazpi -
58 Năm mươi tám Berrogeita zortzi -
59 Năm mươi chín Berrogeita bederatzi -
60 Sáu chục Hirurogei -
61 Sáu mươi một Hirurogeita bat -
62 Sáu mươi hai Hirurogeita bi -
63 Sáu mươi ba Hirurogeita hiru -
64 Sáu mươi bốn Hirurogeita lau -
65 Sáu mươi lăm Hirurogeita bost -
66 Sáu mươi sáu Hirurogeita sei -
67 Sáu mươi bảy Hirurogeita zazpi -
68 Sáu mươi tám Hirurogeita zortzi -
69 Sáu mươi chín Hirurogeita bederatzi -
70 Bảy mươi Hirurogeita -
71 Bảy mươi một Hirurogeita hamar bat -
72 Bảy mươi hai Hirurogeita bi -
73 Bảy mươi ba Hirurogeita hiru -
74 Bảy mươi bốn Hirurogeita lau -
75 Bảy mươi lăm Hirurogeita hamabost -
76 Bảy sáu Hirurogeita sei -
77 Bảy mươi bảy Hirurogeita zazpi -
78 Bảy mươi tám Hirurogeita zortzi -
79 Bảy mươi chín Hirurogeita bederatzi -
80 Tám mươi Laurogei -
81 Tám mươi mốt Laurogei bat -
82 Tám mươi hai Laurogeita bi -
83 Tám mươi ba Laurogeita hiru -
84 Tám mươi bốn Laurogeita lau -
85 Tám mươi lăm Laurogeita bost -
86 Tám mươi sáu Laurogeita sei -
87 Tám mươi bảy Laurogeita zazpi -
88 Tám mươi tám Laurogeita zortzi -
89 Tám mươi chín Laurogeita bederatzi -
90 Chín chục Laurogeita hamar -
91 Chín mươi phần một Laurogeita bat -
92 Chín mươi hai Laurogeita bi -
93 Chín mươi ba Laurogeita hiru -
94 Chín mươi bốn Laurogeita lau -
95 Chín mươi lăm Laurogeita bost -
96 Chín mươi sáu Laurogeita sei -
97 Chín mươi bảy Laurogeita zazpi -
98 Chín mươi tám Laurogeita zortzi -
99 Chín mươi chín Laurogeita bederatzi -
100 Một trăm Ehun -