Số Ba Tư 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không صفر -
1 Một یک -
2 Hai دو -
3 Ba سه -
4 Bốn چهار -
5 Năm پنج -
6 Sáu شش -
7 Bảy هفت -
8 Tám هشت -
9 Chín نه نفر -
10 Mười ده -
11 Mười một یازده -
12 Mười hai دوازده -
13 Mười ba سیزده -
14 Mười bốn چهارده -
15 Mười lăm پانزده -
16 Mười sáu شانزده -
17 Mười bảy هفده -
18 Mười tám هجده -
19 Mười chín عدد نوزده -
20 Hai mươi بیست -
21 Hai mươi mốt بیست و یک -
22 Hai mươi hai بیست و دو -
23 Hai mươi ba بیست و سه -
24 Hai mươi bốn بیست و چهار -
25 Hai mươi lăm بیست و پنج -
26 Hai mươi sáu بیست و شش -
27 Hai mươi bảy بیست و هفت -
28 Hai mươi tám بیست و هشت -
29 Hai mươi chín بیست و نه -
30 Ba mươi سی -
31 Ba mươi mốt سی و یک -
32 Ba mươi hai سی و دو -
33 Ba mươi ba سی وسه -
34 Ba mươi bốn سی و چهار -
35 Ba mươi năm سی و پنج -
36 Ba mươi sáu سی و ششم -
37 Ba mươi bảy سی و هفت -
38 Ba mươi tám سی و هشت -
39 Ba mươi chín سی و نهم -
40 Bốn mươi چهل -
41 Bốn mươi mốt چهل و یک -
42 Bốn mươi hai چهل و دو -
43 Bốn mươi ba چهل و سه -
44 Bốn mươi bốn چهل و چهار -
45 Bốn mươi lăm چهل و پنج -
46 Bốn mươi sáu چهل و شش -
47 Bốn mươi bảy چهل و هفت -
48 Bốn mươi tám چهل و هشت -
49 Bốn mươi chín چهل و نه -
50 Năm mươi پنجاه -
51 Năm mươi mốt پنجاه یک -
52 Năm mươi hai پنجاه دو -
53 Năm mươi ba پنجاه و سه -
54 Năm mươi bốn پنجاه و چهار -
55 Năm mươi lăm پنجاه و پنج -
56 Năm mươi sáu پنجاه و شش -
57 Năm mươi bảy پنجاه و هفت -
58 Năm mươi tám پنجاه و هشت -
59 Năm mươi chín پنجاه و نه -
60 Sáu chục شصت -
61 Sáu mươi một شصت یک -
62 Sáu mươi hai شصت و دو -
63 Sáu mươi ba شصت و سه و -
64 Sáu mươi bốn شصت و چهار -
65 Sáu mươi lăm شصت و پنج -
66 Sáu mươi sáu شصت و شش -
67 Sáu mươi bảy شصت و هفت -
68 Sáu mươi tám شصت و هشت -
69 Sáu mươi chín شصت و نه -
70 Bảy mươi هفتاد -
71 Bảy mươi một هفتاد و یک -
72 Bảy mươi hai هفتاد و دو -
73 Bảy mươi ba هفتاد و سه -
74 Bảy mươi bốn هفتاد و چهار -
75 Bảy mươi lăm هفتاد و پنج -
76 Bảy sáu هفتاد و شش -
77 Bảy mươi bảy هفتاد و هفت -
78 Bảy mươi tám هفتاد و هشت -
79 Bảy mươi chín هفتاد و نه -
80 Tám mươi هشتاد -
81 Tám mươi mốt هشتاد و یک -
82 Tám mươi hai هشتاد و دو -
83 Tám mươi ba هشتاد و سه -
84 Tám mươi bốn هشتاد و چهار -
85 Tám mươi lăm هشتاد و پنج -
86 Tám mươi sáu هشتاد و شش -
87 Tám mươi bảy هشتاد و هفت -
88 Tám mươi tám هشتاد و هشت -
89 Tám mươi chín هشتاد و نه -
90 Chín chục نود -
91 Chín mươi phần một نود و یک -
92 Chín mươi hai نود و دو -
93 Chín mươi ba نود و سه -
94 Chín mươi bốn نود و چهار -
95 Chín mươi lăm نود و پنج -
96 Chín mươi sáu نود و شش -
97 Chín mươi bảy نود و هفت -
98 Chín mươi tám نود و هشت -
99 Chín mươi chín نود و نه -
100 Một trăm یکصد -