Số Azerbaijan 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Sıfır -
1 Một Bir -
2 Hai Iki -
3 Ba Üç -
4 Bốn Dörd -
5 Năm Beş -
6 Sáu Altı -
7 Bảy Yeddi -
8 Tám Səkkiz -
9 Chín Doqquz -
10 Mười On -
11 Mười một On bir -
12 Mười hai On iki -
13 Mười ba On üç -
14 Mười bốn On dörd -
15 Mười lăm On beş -
16 Mười sáu On altı -
17 Mười bảy On yeddi -
18 Mười tám On səkkiz -
19 Mười chín On doqquz -
20 Hai mươi Iyirmi -
21 Hai mươi mốt Iyirmi bir -
22 Hai mươi hai İyirmi iki -
23 Hai mươi ba Iyirmi üç -
24 Hai mươi bốn Iyirmi dörd -
25 Hai mươi lăm Iyirmi beş -
26 Hai mươi sáu Iyirmi altı -
27 Hai mươi bảy Iyirmi yeddi -
28 Hai mươi tám Iyirmi səkkiz -
29 Hai mươi chín Iyirmi doqquz -
30 Ba mươi Otuz -
31 Ba mươi mốt Otuz bir -
32 Ba mươi hai Otuz iki -
33 Ba mươi ba Otuz üç -
34 Ba mươi bốn Otuz dörd -
35 Ba mươi năm Otuz beş -
36 Ba mươi sáu Otuz altı -
37 Ba mươi bảy Otuz yeddi -
38 Ba mươi tám Otuz səkkiz -
39 Ba mươi chín Otuz doqquz -
40 Bốn mươi Qırx -
41 Bốn mươi mốt Qırx bir -
42 Bốn mươi hai Qırx iki -
43 Bốn mươi ba Qırx üç -
44 Bốn mươi bốn Qırx dörd -
45 Bốn mươi lăm Qırx beş -
46 Bốn mươi sáu Qırx altı -
47 Bốn mươi bảy Qırx yeddi -
48 Bốn mươi tám Qırx səkkiz -
49 Bốn mươi chín Qırx doqquz -
50 Năm mươi Əlli -
51 Năm mươi mốt Əlli bir -
52 Năm mươi hai Əlli iki -
53 Năm mươi ba Əlli üç -
54 Năm mươi bốn Əlli dörd -
55 Năm mươi lăm Əlli beş -
56 Năm mươi sáu Əlli altı -
57 Năm mươi bảy Əlli yeddi -
58 Năm mươi tám Əlli səkkiz -
59 Năm mươi chín Əlli doqquz -
60 Sáu chục Altmış -
61 Sáu mươi một Altmış bir -
62 Sáu mươi hai Sixty iki -
63 Sáu mươi ba Altmış üç -
64 Sáu mươi bốn Altmış dörd -
65 Sáu mươi lăm Altmış beş -
66 Sáu mươi sáu Altmış altı -
67 Sáu mươi bảy Altmış yeddi -
68 Sáu mươi tám Altmış səkkiz -
69 Sáu mươi chín Sixty doqquz -
70 Bảy mươi Yetmiş -
71 Bảy mươi một Yetmiş bir -
72 Bảy mươi hai Yetmiş iki -
73 Bảy mươi ba Yetmiş üç -
74 Bảy mươi bốn Yetmiş dörd -
75 Bảy mươi lăm Yetmiş beş -
76 Bảy sáu Yetmiş altı -
77 Bảy mươi bảy Yetmiş yeddi -
78 Bảy mươi tám Yetmiş səkkiz -
79 Bảy mươi chín Yetmiş doqquz -
80 Tám mươi Səksən -
81 Tám mươi mốt Səksən bir -
82 Tám mươi hai Səksən iki -
83 Tám mươi ba Səksən üç -
84 Tám mươi bốn Səksən dörd -
85 Tám mươi lăm Səksən beş -
86 Tám mươi sáu Səksən altı -
87 Tám mươi bảy Səksən yeddi -
88 Tám mươi tám Səksən səkkiz -
89 Tám mươi chín Səksən doqquz -
90 Chín chục Doxsan -
91 Chín mươi phần một Doxsan bir -
92 Chín mươi hai Doxsan iki -
93 Chín mươi ba Doxsan üç -
94 Chín mươi bốn Doxsan dörd -
95 Chín mươi lăm Doxsan beş -
96 Chín mươi sáu Doxsan altı -
97 Chín mươi bảy Doxsan yeddi -
98 Chín mươi tám Doxsan səkkiz -
99 Chín mươi chín Doxsan doqquz -
100 Một trăm Yüz -