Số Afrikaans 1-100

# Writing your language Writing Reading
0 Số không Zero -
1 Một Een -
2 Hai Twee -
3 Ba Drie -
4 Bốn Vier -
5 Năm Vyf -
6 Sáu Ses -
7 Bảy Sewe -
8 Tám Agt -
9 Chín Nege -
10 Mười Tien -
11 Mười một Elf -
12 Mười hai Twaalf -
13 Mười ba Dertien -
14 Mười bốn Veertien -
15 Mười lăm Vyftien -
16 Mười sáu Sestien -
17 Mười bảy Sewentien -
18 Mười tám Agtien -
19 Mười chín Negentien -
20 Hai mươi Twintig -
21 Hai mươi mốt Twintig -
22 Hai mươi hai Twee en twintig -
23 Hai mươi ba Drie en twintig -
24 Hai mươi bốn Vier en twintig -
25 Hai mươi lăm Vyf en twintig -
26 Hai mươi sáu Ses en twintig -
27 Hai mươi bảy Sewe en twintig -
28 Hai mươi tám Twintig -
29 Hai mươi chín Nege en twintig -
30 Ba mươi Dertig -
31 Ba mươi mốt Dertig een -
32 Ba mươi hai Twee en dertig -
33 Ba mươi ba Drie en dertig -
34 Ba mươi bốn Dertig vier -
35 Ba mươi năm Vyf en dertig -
36 Ba mươi sáu Ses en dertig -
37 Ba mươi bảy Sewe en dertig -
38 Ba mươi tám Agt en dertig -
39 Ba mươi chín Dertig nege -
40 Bốn mươi Veertig -
41 Bốn mươi mốt Een en veertig -
42 Bốn mươi hai Veertig twee -
43 Bốn mươi ba Veertig drie -
44 Bốn mươi bốn Veertig vier -
45 Bốn mươi lăm Vyf en veertig -
46 Bốn mươi sáu Ses en veertig -
47 Bốn mươi bảy Veertig sewe -
48 Bốn mươi tám Agt en veertig -
49 Bốn mươi chín Veertig nege -
50 Năm mươi Vyftig -
51 Năm mươi mốt Vyftig een -
52 Năm mươi hai Twee en vyftig -
53 Năm mươi ba Vyftig drie -
54 Năm mươi bốn Vier en vyftig -
55 Năm mươi lăm Vyf en vyftig -
56 Năm mươi sáu Vyftig ses -
57 Năm mươi bảy Sewe en vyftig -
58 Năm mươi tám Agt en vyftig -
59 Năm mươi chín Vyftig nege -
60 Sáu chục Sestig -
61 Sáu mươi một Een en sestig -
62 Sáu mươi hai Twee en sestig -
63 Sáu mươi ba Sestig drie -
64 Sáu mươi bốn Sestig vier -
65 Sáu mươi lăm Vyf en sestig -
66 Sáu mươi sáu Sestig -
67 Sáu mươi bảy Sestig sewe -
68 Sáu mươi tám Sestig agt -
69 Sáu mươi chín Sestig nege -
70 Bảy mươi Sewentig -
71 Bảy mươi một Sewentig -
72 Bảy mươi hai Twee en sewentig -
73 Bảy mươi ba Sewentig drie -
74 Bảy mươi bốn Vier en sewentig -
75 Bảy mươi lăm Vyf en sewentig -
76 Bảy sáu Sewentig ses -
77 Bảy mươi bảy Sewe en sewentig -
78 Bảy mươi tám Sewentig agt -
79 Bảy mươi chín Sewentig nege -
80 Tám mươi Tagtig -
81 Tám mươi mốt Tagtig een -
82 Tám mươi hai Twee en tagtig -
83 Tám mươi ba Drie en tagtig -
84 Tám mươi bốn Vier en tagtig -
85 Tám mươi lăm Vyf en tagtig -
86 Tám mươi sáu Ses en tagtig -
87 Tám mươi bảy Sewe en tagtig -
88 Tám mươi tám Agt en tagtig -
89 Tám mươi chín Nege en tagtig -
90 Chín chục Negentig -
91 Chín mươi phần một Negentig een -
92 Chín mươi hai Negentig twee -
93 Chín mươi ba Negentig drie -
94 Chín mươi bốn Negentig vier -
95 Chín mươi lăm Negentig vyf -
96 Chín mươi sáu Negentig ses -
97 Chín mươi bảy Negentig sewe -
98 Chín mươi tám Negentig agt -
99 Chín mươi chín Negentig -
100 Một trăm Een honderd -